聯誼會

lián yì huì liên nghị hội

Hán Việt: liên nghị hội · Pinyin: lián yì huì

Tổng quan

hiệp hội | câu lạc bộ | hội | tiệc | tụ họp

Cấu tạo: (liên) + (nghị) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệp hội | câu lạc bộ | hội | tiệc | tụ họp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以聯絡情感為宗旨而召開的聚會或成立的組織。如:「畢業生聯誼會」。

Eng

  • CC-CEDICT association|club|society|party|get-together
  • Cihui 聯誼會 iányìhuì n. 1. friendship association 2. gathering