聯購聯銷 liên cấu liên tiêu Hán Việt: liên cấu liên tiêu Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 購 (cấu) + 聯 (liên) + 銷 (tiêu)Hán Việtliên cấu liên tiêuCấu tạo聯 + 購 + 聯 + 銷 · liên + cấu + liên + tiêu nghĩa thành phần: liên + cấu + liên + tiêu Nghĩa EngCihui 聯購聯銷 iángòuliánxiāo f.e. joint purchasing and marketing