聯邦稅 liên bang thuế Hán Việt: liên bang thuế Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 稅 (thuế)Hán Việtliên bang thuếCấu tạo聯 + 邦 + 稅 · liên + bang + thuế nghĩa thành phần: liên + bang + thuế Nghĩa EngCihui 聯邦稅 iánbāngshuì n. federal tax