聯鎖的 liên tỏa đích Hán Việt: liên tỏa đích Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 鎖 (tỏa) + 的 (đích)Hán Việtliên tỏa đíchCấu tạo聯 + 鎖 + 的 · liên + tỏa + đích nghĩa thành phần: liên + tỏa + đích