聯隊長

liên đội trường

Hán Việt: liên đội trường

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (đội) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯隊長 liánduìzhǎng n. commander of a joint force of two or more wings M:ge/¹míng/²wèi