聖人出 shèng rén chū·thánh nhân xuất Hán Việt: thánh nhân xuất · Pinyin: shèng rén chū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.乐曲名『鼓吹铙歌十八曲之一。 Cấu tạo: 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 出 (xuất)Pinyinshèng rén chūHán Việtthánh nhân xuấtCấu tạo聖 + 人 + 出 · thánh + nhân + xuất nghĩa thành phần: thánh + nhân + xuất Từ liên quan Gần nghĩa聖人 · 圣人师 · 圣人窟 · 聖人師 · 聖人窟 · 圣人忘情 · 圣人之年 · 圣人之徒