聖包皮 shèng bāo pí · thánh bao bì Hán Việt: thánh bao bì · Pinyin: shèng bāo pí Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 包 (bao) + 皮 (bì)Pinyinshèng bāo píHán Việtthánh bao bìCấu tạo聖 + 包 + 皮 · thánh + bao + bì nghĩa thành phần: thánh + bao + bì