聖十字 shèng shí zì · thánh thập tự Hán Việt: thánh thập tự · Pinyin: shèng shí zì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 十 (thập) + 字 (tự)Pinyinshèng shí zìHán Việtthánh thập tựCấu tạo聖 + 十 + 字 · thánh + thập + tự nghĩa thành phần: thánh + thập + tự