聖友寺 shèng yǒu sì · thánh hữu tự Hán Việt: thánh hữu tự · Pinyin: shèng yǒu sì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 友 (hữu) + 寺 (tự)Pinyinshèng yǒu sìHán Việtthánh hữu tựCấu tạo聖 + 友 + 寺 · thánh + hữu + tự nghĩa thành phần: thánh + hữu + tự