聖壽樂 shèng shòu lè · thánh thọ nhạc Hán Việt: thánh thọ nhạc · Pinyin: shèng shòu lè Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 壽 (thọ) + 樂 (nhạc)Pinyinshèng shòu lèHán Việtthánh thọ nhạcCấu tạo聖 + 壽 + 樂 · thánh + thọ + nhạc nghĩa thành phần: thánh + thọ + nhạc