聖安祿 shèng ān lù · thánh an lộc Hán Việt: thánh an lộc · Pinyin: shèng ān lù Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 安 (an) + 祿 (lộc)Pinyinshèng ān lùHán Việtthánh an lộcCấu tạo聖 + 安 + 祿 · thánh + an + lộc nghĩa thành phần: thánh + an + lộc