聖小兒 shèng xiǎo ér · thánh tiểu nhi Hán Việt: thánh tiểu nhi · Pinyin: shèng xiǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 小 (tiểu) + 兒 (nhi)Pinyinshèng xiǎo érHán Việtthánh tiểu nhiCấu tạo聖 + 小 + 兒 · thánh + tiểu + nhi nghĩa thành phần: thánh + tiểu + nhi