聖得知 shèng dé zhī · thánh đắc tri Hán Việt: thánh đắc tri · Pinyin: shèng dé zhī Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 得 (đắc) + 知 (tri)Pinyinshèng dé zhīHán Việtthánh đắc triCấu tạo聖 + 得 + 知 · thánh + đắc + tri nghĩa thành phần: thánh + đắc + tri