聖愛華利多 shèng ài huá lì duō · thánh ái hoa lợi đa Hán Việt: thánh ái hoa lợi đa · Pinyin: shèng ài huá lì duō Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 愛 (ái) + 華 (hoa) + 利 (lợi) + 多 (đa)Pinyinshèng ài huá lì duōHán Việtthánh ái hoa lợi đaCấu tạo聖 + 愛 + 華 + 利 + 多 · thánh + ái + hoa + lợi + đa nghĩa thành phần: thánh + ái + hoa + lợi + đa