圣教量
thánh giáo lượng
Hán Việt: thánh giáo lượng
Tổng quan
thánh giáo lượng (術語)又作正教量,又曰至教量。因明之用語,三量之一。見量條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thánh giáo lượng (術語)又作正教量,又曰至教量。因明之用語,三量之一。見量條。☸
Hán Việt: thánh giáo lượng
thánh giáo lượng (術語)又作正教量,又曰至教量。因明之用語,三量之一。見量條。☸