聖明樂 shèng míng lè · thánh minh nhạc Hán Việt: thánh minh nhạc · Pinyin: shèng míng lè Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 明 (minh) + 樂 (nhạc)Pinyinshèng míng lèHán Việtthánh minh nhạcCấu tạo聖 + 明 + 樂 · thánh + minh + nhạc nghĩa thành phần: thánh + minh + nhạc