聖書字 thánh thư tự Hán Việt: thánh thư tự Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 書 (thư) + 字 (tự)Hán Việtthánh thư tựCấu tạo聖 + 書 + 字 · thánh + thư + tự nghĩa thành phần: thánh + thư + tự Nghĩa EngCihui 聖書字 hèngshūzì n. 1. cuneiform writing 2. hieroglyph; hieroglyphic writing