聖母像

shèng mǔ xiàng thánh mẫu tượng

Hán Việt: thánh mẫu tượng · Pinyin: shèng mǔ xiàng

Tổng quan

tượng Thánh mẫu, tranh Thánh mẫu

Cấu tạo: (thánh) + (mẫu) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tượng Thánh mẫu, tranh Thánh mẫu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耶穌的母親瑪利亞的畫像。