聖母帖 shèng mǔ tiē · thánh mẫu thiếp Hán Việt: thánh mẫu thiếp · Pinyin: shèng mǔ tiē Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 母 (mẫu) + 帖 (thiếp)Pinyinshèng mǔ tiēHán Việtthánh mẫu thiếpCấu tạo聖 + 母 + 帖 · thánh + mẫu + thiếp nghĩa thành phần: thánh + mẫu + thiếp