聖母經 shèng mǔ jīng · thánh mẫu kinh Hán Việt: thánh mẫu kinh · Pinyin: shèng mǔ jīng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 母 (mẫu) + 經 (kinh)Pinyinshèng mǔ jīngHán Việtthánh mẫu kinhCấu tạo聖 + 母 + 經 · thánh + mẫu + kinh nghĩa thành phần: thánh + mẫu + kinh