聖母軍 shèng mǔ jūn · thánh mẫu quân Hán Việt: thánh mẫu quân · Pinyin: shèng mǔ jūn Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 母 (mẫu) + 軍 (quân)Pinyinshèng mǔ jūnHán Việtthánh mẫu quânCấu tạo聖 + 母 + 軍 · thánh + mẫu + quân nghĩa thành phần: thánh + mẫu + quân