聖油的 thánh du đích Hán Việt: thánh du đích Tổng quan xem chrism Cấu tạo: 聖 (thánh) + 油 (du) + 的 (đích)Hán Việtthánh du đíchCấu tạo聖 + 油 + 的 · thánh + du + đích nghĩa thành phần: thánh + du + đích Nghĩa ViệtCihui xem chrism