聖淘沙 shèng táo shā · thánh đào sa Hán Việt: thánh đào sa · Pinyin: shèng táo shā Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 淘 (đào) + 沙 (sa)Pinyinshèng táo shāHán Việtthánh đào saCấu tạo聖 + 淘 + 沙 · thánh + đào + sa nghĩa thành phần: thánh + đào + sa