聖神文武 shèng shén wén wǔ · thánh thần văn võ Hán Việt: thánh thần văn võ · Pinyin: shèng shén wén wǔ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 神 (thần) + 文 (văn) + 武 (võ)Pinyinshèng shén wén wǔHán Việtthánh thần văn võCấu tạo聖 + 神 + 文 + 武 · thánh + thần + văn + võ nghĩa thành phần: thánh + thần + văn + võ