聖若瑟 shèng ruò sè · thánh nhược sắt Hán Việt: thánh nhược sắt · Pinyin: shèng ruò sè Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 若 (nhược) + 瑟 (sắt)Pinyinshèng ruò sèHán Việtthánh nhược sắtCấu tạo聖 + 若 + 瑟 · thánh + nhược + sắt nghĩa thành phần: thánh + nhược + sắt