聖西門 shèng xī mén · thánh tây môn Hán Việt: thánh tây môn · Pinyin: shèng xī mén Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 西 (tây) + 門 (môn)Pinyinshèng xī ménHán Việtthánh tây mônCấu tạo聖 + 西 + 門 · thánh + tây + môn nghĩa thành phần: thánh + tây + môn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1760~1825)法國社會主義者。專門研究社會改造問題,倡導社會主義。著有產業論、新基督教主義等。