聖雷莫 shèng léi mò · thánh lôi mạc Hán Việt: thánh lôi mạc · Pinyin: shèng léi mò Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 雷 (lôi) + 莫 (mạc)Pinyinshèng léi mòHán Việtthánh lôi mạcCấu tạo聖 + 雷 + 莫 · thánh + lôi + mạc nghĩa thành phần: thánh + lôi + mạc