聖靈節

shèng líng jié thánh linh tiết

Hán Việt: thánh linh tiết · Pinyin: shèng líng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (linh) + (tiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聖靈節 hènglíngjié n. Whitsunday