聖餅子 shèng bǐng zi · thánh bính tử Hán Việt: thánh bính tử · Pinyin: shèng bǐng zi Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 餅 (bính) + 子 (tử)Pinyinshèng bǐng ziHán Việtthánh bính tửCấu tạo聖 + 餅 + 子 · thánh + bính + tử nghĩa thành phần: thánh + bính + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 仙丹妙藥。元.李文蔚《燕青博魚》第一折:「我取出這藥來。是聖餅子,用菩薩水調的。」