聘任制

sính nhâm chế

Hán Việt: sính nhâm chế

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (nhâm) + (chế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聘書上載任期、業務內容及義務責任等約聘規定的任用制度。如:「有規模的機關多採聘任制。」

Eng

  • Cihui 聘任制 ìnrènzhì n. system of appointment