聘問與國 sính vấn dữ quốc Hán Việt: sính vấn dữ quốc Tổng quan Cấu tạo: 聘 (sính) + 問 (vấn) + 與 (dữ) + 國 (quốc)Hán Việtsính vấn dữ quốcCấu tạo聘 + 問 + 與 + 國 · sính + vấn + dữ + quốc nghĩa thành phần: sính + vấn + dữ + quốc Nghĩa EngCihui 聘問與國 ìnwènyǔguó v.p. send a goodwill mission to visit friendly states