聚二甲苯 tụ nhị giáp bổn Hán Việt: tụ nhị giáp bổn Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 苯 (bổn)Hán Việttụ nhị giáp bổnCấu tạo聚 + 二 + 甲 + 苯 · tụ + nhị + giáp + bổn nghĩa thành phần: tụ + nhị + giáp + bổn