聚光氣 tụ quang khí Hán Việt: tụ quang khí Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 光 (quang) + 氣 (khí)Hán Việttụ quang khíCấu tạo聚 + 光 + 氣 · tụ + quang + khí nghĩa thành phần: tụ + quang + khí