聚變武器

jù biàn wǔ qì tụ biến võ khí

Hán Việt: tụ biến võ khí · Pinyin: jù biàn wǔ qì

Tổng quan

vũ khí nhiệt hạch

Cấu tạo: (tụ) + (biến) + (võ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ khí nhiệt hạch

Eng

  • CC-CEDICT fusion-type weapon
  • Cihui fusion-type weapon