聚合的

tụ hợp đích

Hán Việt: tụ hợp đích

Tổng quan

tập hợp lại, kết hợp lại, gộp chung, tính toàn thể, tính tổng số, (pháp lý) gồm nhiều cá nhân hợp lại, gồm nhiều đơn vị hợp lại, khối tập hợp, khối kết tập, thể tụ tập, toàn bộ, toàn thể, tổng số, (vậ

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập hợp
  • Tần suất từ tập hợp lại, kết hợp lại, gộp chung, tính toàn thể, tính tổng số, (pháp lý) gồm nhiều cá nhân hợp lại, gồm nhiều đơn vị hợp lại, khối tập hợp, khối kết tập, thể tụ tập, toàn bộ, toàn thể, tổng số, (vật lý) kết tập, tập hợp lại, kết hợp lại, tổng số lên đến (hoá học) trùng hợp

Từ liên quan

Gần nghĩa

聚合体 · 聚合物 · 聚合酶 · 聚合 · 聚合体的 · 聚合作用 · 聚合果 · 聚合盐