聚合草 jù hé cǎo · tụ hợp thảo Hán Việt: tụ hợp thảo · Pinyin: jù hé cǎo Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 草 (thảo)Pinyinjù hé cǎoHán Việttụ hợp thảoCấu tạo聚 + 合 + 草 · tụ + hợp + thảo nghĩa thành phần: tụ + hợp + thảo