聚頭
tụ đầu
Hán Việt: tụ đầu · Pinyin: jù tóu
Tổng quan
gặp mặt | tụ họp
Nghĩa
Việt
- Cihui gặp mặt | tụ họp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相聚。如:「明天我們聚頭,好好的聊聊吧!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聚首﹐会面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.聚首﹐会面。
Eng
- CC-CEDICT to meet|to get together
- Cihui to meet; to get together