聚孔質 tụ khổng chất Hán Việt: tụ khổng chất Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 孔 (khổng) + 質 (chất)Hán Việttụ khổng chấtCấu tạo聚 + 孔 + 質 · tụ + khổng + chất nghĩa thành phần: tụ + khổng + chất