聚焦透鏡 tụ tiêu thấu kính Hán Việt: tụ tiêu thấu kính Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 焦 (tiêu) + 透 (thấu) + 鏡 (kính)Hán Việttụ tiêu thấu kínhCấu tạo聚 + 焦 + 透 + 鏡 · tụ + tiêu + thấu + kính nghĩa thành phần: tụ + tiêu + thấu + kính Nghĩa EngCihui 聚焦透鏡 ùjiāo tòujìng n. focusing lens M:²kuài