聚特芬 jù té fēn · tụ đặc phân Hán Việt: tụ đặc phân · Pinyin: jù té fēn Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 特 (đặc) + 芬 (phân)Pinyinjù té fēnHán Việttụ đặc phânCấu tạo聚 + 特 + 芬 · tụ + đặc + phân nghĩa thành phần: tụ + đặc + phân