聚碳酸脂 jù tàn suān zhī · tụ thán toan chi Hán Việt: tụ thán toan chi · Pinyin: jù tàn suān zhī Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 碳 (thán) + 酸 (toan) + 脂 (chi)Pinyinjù tàn suān zhīHán Việttụ thán toan chiCấu tạo聚 + 碳 + 酸 + 脂 · tụ + thán + toan + chi nghĩa thành phần: tụ + thán + toan + chi Nghĩa EngCihui 聚碳酸脂 ùtànsuānzhī n. <chem> polycarbonate