聚結性

tụ kết tính

Hán Việt: tụ kết tính

Tổng quan

sự dính liền, sự cố kết

Cấu tạo: (tụ) + (kết) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự dính liền, sự cố kết