聚花果

jù huā guǒ tụ hoa quả

Hán Việt: tụ hoa quả · Pinyin: jù huā guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (hoa) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果实的一类,由生长在一个花序上的许多花的成熟子房和其他花器官联合发育而成。如菠萝、无花果等的果实。也叫复果。