聚芳酯 tụ phương chỉ Hán Việt: tụ phương chỉ Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 芳 (phương) + 酯 (chỉ)Hán Việttụ phương chỉCấu tạo聚 + 芳 + 酯 · tụ + phương + chỉ nghĩa thành phần: tụ + phương + chỉ