聚集地

jù jí dìtụ tập địa

Hán Việt: tụ tập địa · Pinyin: jù jí dì

Tổng quan

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 集 (tập) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm tụ tập

Đức

  • Handedict Versammlungsort, Treffpunkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

聚集体 · 聚集处 · 聚集 · 聚集一块 · 聚集态 · 聚集素 · 聚集素酶 · 聚集在一起