聚集地 jù jí dì · tụ tập địa Hán Việt: tụ tập địa · Pinyin: jù jí dì Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 集 (tập) + 地 (địa)Pinyinjù jí dìHán Việttụ tập địaCấu tạo聚 + 集 + 地 · tụ + tập + địa nghĩa thành phần: tụ + tập + địa