聚集处

tụ tập xử

Hán Việt: tụ tập xử

Tổng quan

môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật), nhà, chỗ ở (người)

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 集 (tập) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi cư trú

Từ liên quan

Gần nghĩa

聚集体 · 聚集 · 聚集一块 · 聚集地 · 聚集态 · 聚集素 · 聚集素酶 · 聚集在一起