聚集處
tụ tập xử
Hán Việt: tụ tập xử
Tổng quan
môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật), nhà, chỗ ở (người)
Nghĩa
Việt
- Cihui môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật), nhà, chỗ ở (người)
Hán Việt: tụ tập xử
môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật), nhà, chỗ ở (người)