聚集素 tụ tập tố Hán Việt: tụ tập tố Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 集 (tập) + 素 (tố)Hán Việttụ tập tốCấu tạo聚 + 集 + 素 · tụ + tập + tố nghĩa thành phần: tụ + tập + tố Từ liên quan Gần nghĩa聚集体 · 聚集处 · 聚集 · 聚集一块 · 聚集素酶 · 聚集地 · 聚集态 · 聚集在一起