聚頭扇 jù tóu shàn · tụ đầu phiến Hán Việt: tụ đầu phiến · Pinyin: jù tóu shàn Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 頭 (đầu) + 扇 (phiến)Pinyinjù tóu shànHán Việttụ đầu phiếnCấu tạo聚 + 頭 + 扇 · tụ + đầu + phiến nghĩa thành phần: tụ + đầu + phiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 可以折疊的扇子。使用時張開成為半規形,頭聚尾散,故稱為「聚頭扇」。也稱為「摺疊扇」。