聚骨扇

jù gǔ shàn tụ cốt phiến

Hán Việt: tụ cốt phiến · Pinyin: jù gǔ shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (cốt) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即聚头扇。金章宗有《蝶恋花.聚骨扇》词。参见"聚头扇"。