聞不見 văn bất kiến Hán Việt: văn bất kiến Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 不 (bất) + 見 (kiến)Hán Việtvăn bất kiếnCấu tạo聞 + 不 + 見 · văn + bất + kiến nghĩa thành phần: văn + bất + kiến Nghĩa EngCihui 聞不見 énbujiàn r.v. can't smell sth.